Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摊销攤銷

tān xiāo

摊销 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摊销 trong tiếng Việt

khấu hao; sự khấu hao

Tra từ liên quan