食品摊 là gì?
食品摊 [shí pǐn tān] có nghĩa là quầy bán thực phẩm.
Nghĩa của từ 食品摊 trong tiếng Việt
quầy bán thực phẩm
Cách đọc và ghi nhớ 食品摊
食品摊 được đọc là shí pǐn tān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quầy bán thực phẩm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .