Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摊薄攤薄

tān báo

摊薄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摊薄 trong tiếng Việt

(tài chính) pha loãng (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)

Tra từ liên quan