摊薄攤薄 tān báo 摊薄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摊薄 trong tiếng Việt (tài chính) pha loãng (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan