地摊 là gì?
地摊 [dì tān] có nghĩa là sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất.
Nghĩa của từ 地摊 trong tiếng Việt
sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất
Cách đọc và ghi nhớ 地摊
地摊 được đọc là dì tān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .