Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “忌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

ghen tị; sợ hãi; lo sợ; kiêng kị; tránh hoặc kiêng; cai bỏ; từ bỏ điều gì đó

Từ vựng
忌口
jì kǒu

kiêng ăn món nào đó (như khi ốm); tránh một số thực phẩm; đang ăn kiêng

Cụm từ
忌妒
jì du

ghen tị; đố kỵ

Cụm từ
忌恨
jì hèn

căm ghét (do ghen tị, v.v.)

Cụm từ
忌惮
jì dàn

sợ hậu quả; nỗi sợ kiềm chế

Cụm từ
忌日
jì rì

ngày giỗ; ngày không may

Cụm từ
忌烟
jì yān

bỏ thuốc lá

Cụm từ
忌羡
jì xiàn

đố kỵ

Cụm từ
忌讳
jì huì

điều cấm kỵ; tránh né vì cấm kỵ; kiêng kỵ

Cụm từ
忌辰
jì chén

ngày giỗ

Cụm từ
切忌
qiè jì

tránh như điều cấm kỵ; tránh bằng mọi giá

Cụm từ
妒忌
dù jì

ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.); đố kỵ; ghen tuông

Cụm từ
嫌忌
xián jì

nghi ngờ

Cụm từ
戒忌
jiè jì

điều cấm kỵ; tránh điều gì đó (như cấm kỵ)

Cụm từ
拘忌
jū jì

có e dè; có lo ngại

Cụm từ
犯忌
fàn jì

vi phạm điều cấm kỵ

Cụm từ
猜忌
cāi jì

nghi ngờ và đố kỵ

Cụm từ
畏忌
wèi jì

bị nỗi sợ kiềm chế; dè dặt; ngần ngại

Cụm từ
疑忌
yí jì

đố kỵ; nghi ngờ và đố kỵ

Cụm từ
禁忌
jìn jì

điều cấm kỵ; chống chỉ định (y học); kiêng kỵ

Cụm từ
避忌
bì jì

tránh như điều cấm kỵ

Cụm từ
顾忌
gù jì

có mối lo ngại; e ngại; lo lắng; đắn đo; ngại ngùng

Cụm từ
威士忌
wēi shì jì

rượu whisky (từ mượn)

Cụm từ
性禁忌
xìng jìn jì

điều cấm kỵ tình dục

Cụm từ