妒忌 dù jì 妒忌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 妒忌 trong tiếng Việt ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.); đố kỵ; ghen tuông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan