Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忌口

jì kǒu

忌口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忌口 trong tiếng Việt

kiêng ăn món nào đó (như khi ốm); tránh một số thực phẩm; đang ăn kiêng

Tra từ liên quan