禁忌 jìn jì 禁忌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 禁忌 trong tiếng Việt điều cấm kỵ; chống chỉ định (y học); kiêng kỵ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan