Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肆无忌惮肆無忌憚

sì wú jì dàn

肆无忌惮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肆无忌惮 trong tiếng Việt

hoàn toàn không kiêng nể; không kiềm chế; không chút e dè

Tra từ liên quan