Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
田忌赛马田忌賽馬

Tián Jì sài mǎ

田忌赛马 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 田忌赛马 trong tiếng Việt

Điền Kỵ đua ngựa (và chấp nhận thua một trận để đảm bảo thắng hai trận) (thành ngữ)

Tra từ liên quan