Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猜忌

cāi jì

猜忌 là gì?

猜忌 [cāi jì] có nghĩa là nghi ngờ và đố kỵ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猜忌 trong tiếng Việt

nghi ngờ và đố kỵ

Cách đọc và ghi nhớ 猜忌

猜忌 được đọc là cāi jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghi ngờ và đố kỵ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan