Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “契”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

khắc; chữ khắc; đồng ý; hợp đồng; khế ước

Từ vựng
契丹
Qì dān

Khiết Đan, nhóm dân tộc Trung Quốc cổ đại, một nhánh của Đông Hồ, sinh sống ở thung lũng sông Xar Murun ở thượng nguồn sông Liêu 遼河|辽河[Liao2 He2]

Cụm từ
契卡
Qì kǎ

Cheka, cơ quan mật vụ Liên Xô, tiền thân của KGB

Cụm từ
契合
qì hé

sự đồng điệu; đồng ý; hòa hợp; tâm đầu ý hợp; phù hợp; liên minh với ai đó

Cụm từ
契妈
qì mā

mẹ nuôi

Cụm từ
契子
qì zǐ

con nuôi

Cụm từ
契据
qì jù

văn khế

Cụm từ
契机
qì jī

cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng

Cụm từ
契箭
qì jiàn

mũi tên dùng làm tín vật của chỉ huy trên chiến trường

Cụm từ
契约
qì yuē

thỏa thuận; hợp đồng

Cụm từ
契诃夫
Qì hē fū

Anton Pavlovich Chekhov (1860-1904), nhà văn Nga nổi tiếng với truyện ngắn và kịch

Cụm từ
契丹国志
Qì dān Guó zhì

Lịch sử triều đại Liêu, cuốn sách thế kỷ 13 về lịch sử Đế quốc Khiết Đan (916-1125)

Cụm từ
契约桥牌
qì yuē qiáo pái

contract bridge (trò chơi bài)

Cụm từ
契约精神
qì yuē jīng shén

văn hóa tôn trọng nghĩa vụ hợp đồng

Cụm từ
契沙比克湾
Qì shā bǐ kè Wān

vịnh Chesapeake

Cụm từ
交契
jiāo qì

tình bạn

Cụm từ
借契
jiè qì

hợp đồng vay mượn

Cụm từ
团契
tuán qì

hiệp hội Cơ Đốc; giao lưu

Cụm từ
地契
dì qì

giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; LT:張|张[zhang1],份[fen4]

Cụm từ
房契
fáng qì

giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; LT:張|张[zhang1],份[fen4]

Cụm từ
投契
tóu qì

hòa hợp (với ai đó); tâm đầu ý hợp; đầu cơ (thị trường tài chính)

Cụm từ
相契
xiāng qì

(văn học) rất xứng đôi

Cụm từ
索契
Suǒ qì

Sochi (thành phố bên Biển Đen ở Nga)

Cụm từ
约契
yuē qì

hợp đồng; lời thề trung thành

Cụm từ