团契 là gì?
团契 [tuán qì] có nghĩa là hiệp hội Cơ Đốc; giao lưu.
Nghĩa của từ 团契 trong tiếng Việt
- hiệp hội Cơ Đốc
- giao lưu
Cách đọc và ghi nhớ 团契
团契 được đọc là tuán qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiệp hội Cơ Đốc; giao lưu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .