Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
契丹

Qì dān

契丹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 契丹 trong tiếng Việt

Khiết Đan, nhóm dân tộc Trung Quốc cổ đại, một nhánh của Đông Hồ, sinh sống ở thung lũng sông Xar Murun ở thượng nguồn sông Liêu 遼河|辽河[Liao2 He2]

Tra từ liên quan