地契 dì qì 地契 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地契 trong tiếng Việt giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; LT:張|张[zhang1],份[fen4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan