Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地契

dì qì

地契 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地契 trong tiếng Việt

giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; LT:張|张[zhang1],份[fen4]

Tra từ liên quan