Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
借契

jiè qì

借契 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 借契 trong tiếng Việt

hợp đồng vay mượn

Tra từ liên quan