投契 tóu qì 投契 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 投契 trong tiếng Việt hòa hợp (với ai đó); tâm đầu ý hợp; đầu cơ (thị trường tài chính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan