Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投契

tóu qì

投契 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投契 trong tiếng Việt

hòa hợp (với ai đó); tâm đầu ý hợp; đầu cơ (thị trường tài chính)

Tra từ liên quan