契卡 Qì kǎ 契卡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 契卡 trong tiếng Việt Cheka, cơ quan mật vụ Liên Xô, tiền thân của KGB 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan