Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
契卡

Qì kǎ

契卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 契卡 trong tiếng Việt

Cheka, cơ quan mật vụ Liên Xô, tiền thân của KGB

Tra từ liên quan