Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

đất kiềm; muối; nước muối; halogen (hoá học); thô lỗ; ngốc nghếch

Từ vựng
卤化
lǔ huà

halogen hóa; sự halogen hóa (hoá học)

Cụm từ
卤味
lǔ wèi

biến thể của 滷味|卤味[lu3 wei4]

Cụm từ
卤壶
lǔ hú

ấm trà bằng sứ

Cụm từ
卤属
lǔ shǔ

xem 鹵素|卤素[lu3 su4]

Cụm từ
卤族
lǔ zú

xem 鹵素|卤素[lu3 su4]

Cụm từ
卤水
lǔ shuǐ

nước muối; nước cặn; dung dịch ướp

Cụm từ
卤汁
lǔ zhī

nước sốt; nước ướp

Cụm từ
卤法
lǔ fǎ

ninh; kho

Cụm từ
卤田
lǔ tián

ruộng muối

Cụm từ
卤素
lǔ sù

halogen (hóa học)

Cụm từ
卤肉
lǔ ròu

thịt kho

Cụm từ
卤莽
lǔ mǎng

biến thể của 魯莽|鲁莽[lu3 mang3]

Cụm từ
卤菜
lǔ cài

món hầm

Cụm từ
卤蛋
lǔ dàn

trứng luộc bóc vỏ, kho trong xì dầu và gia vị khác

Cụm từ
卤质
lǔ zhì

tính kiềm

Cụm từ
卤代烃
lǔ dài tīng

haloankan (thu được từ hydrocarbon bằng cách thay thế hydro bằng halogen, ví dụ như clorobenzen hoặc CFC)

Cụm từ
卤化物
lǔ huà wù

halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)

Cụm từ
卤化银
lǔ huà yín

halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh

Cụm từ
斥卤
chì lǔ

đầm lầy mặn; muối

Cụm từ
盐卤
yán lǔ

nước muối

Cụm từ
粗卤
cū lǔ

biến thể của 粗魯|粗鲁[cu1 lu3]

Cụm từ
金卤
jīn lǔ

halogenua kim loại

Cụm từ
光卤石
guāng lǔ shí

khoáng carnalit (khoáng chất clorua kali magie ngậm nước)

Cụm từ