卤族
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卤族
xem 鹵素|卤素[lu3 su4]
Giản thể卤族
Phồn thể鹵族
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng