卤莽鹵莽 lǔ mǎng 卤莽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卤莽 trong tiếng Việt biến thể của 魯莽|鲁莽[lu3 mang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan