卤汁 là gì?
卤汁 [lǔ zhī] có nghĩa là nước sốt; nước ướp.
Nghĩa của từ 卤汁 trong tiếng Việt
- nước sốt
- nước ướp
Cách đọc và ghi nhớ 卤汁
卤汁 được đọc là lǔ zhī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước sốt; nước ướp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .