Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卤汁滷汁

lǔ zhī

卤汁 là gì?

卤汁 [lǔ zhī] có nghĩa là nước sốt; nước ướp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卤汁 trong tiếng Việt

  1. nước sốt
  2. nước ướp

Cách đọc và ghi nhớ 卤汁

卤汁 được đọc là lǔ zhī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước sốt; nước ướp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan