Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卤化银鹵化銀

lǔ huà yín

卤化银 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卤化银 trong tiếng Việt

halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh

Tra từ liên quan