卤化银鹵化銀 lǔ huà yín 卤化银 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卤化银 trong tiếng Việt halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan