Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卤化物鹵化物

lǔ huà wù

卤化物 là gì?

卤化物 [lǔ huà wù] có nghĩa là halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卤化物 trong tiếng Việt

halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 卤化物

卤化物 được đọc là lǔ huà wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan