卤化物 là gì?
卤化物 [lǔ huà wù] có nghĩa là halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.).
Nghĩa của từ 卤化物 trong tiếng Việt
halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 卤化物
卤化物 được đọc là lǔ huà wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .