Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卤田鹵田

lǔ tián

卤田 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卤田 trong tiếng Việt

ruộng muối

Tra từ liên quan