Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卤化鹵化

lǔ huà

卤化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卤化 trong tiếng Việt

halogen hóa; sự halogen hóa (hoá học)

Tra từ liên quan