Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石英卤素灯石英鹵素燈

shí yīng lǔ sù dēng

石英卤素灯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石英卤素灯 trong tiếng Việt

đèn halogen thạch anh

Tra từ liên quan