Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光卤石光鹵石

guāng lǔ shí

光卤石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光卤石 trong tiếng Việt

khoáng carnalit (khoáng chất clorua kali magie ngậm nước)

Tra từ liên quan