光卤石光鹵石 guāng lǔ shí 光卤石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 光卤石 trong tiếng Việt khoáng carnalit (khoáng chất clorua kali magie ngậm nước) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan