粗卤粗鹵 cū lǔ 粗卤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粗卤 trong tiếng Việt biến thể của 粗魯|粗鲁[cu1 lu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan