Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “区”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

khu

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
Ōu

họ [Ou1]

Từ vựng
区别
qūbié

sự khác biệt, phân biệt

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
区位
qū wèi

vị trí địa lý; (tin học) hàng-cột (tức là hàng 區|区[qu1] và cột 位[wei4] dùng để xác định một ký tự trong bộ ký tự CJK)

Cụm từ
区分
qū fēn

phân biệt; vạch ra sự khác nhau; chia thành các loại

Cụm từ
区划
qū huà

phân chia khu vực (ví dụ: từ tỉnh thành huyện)

Cụm từ
区区
qū qū

không đáng kể; vặt vãnh; chỉ là

Cụm từ
区号
qū hào

mã vùng

Cụm từ
区块
qū kuài

khối; đoạn; phần; khu vực; vùng

Cụm từ
区域
qū yù

khu vực; vùng; quận

Cụm từ
区处
qū chù

(văn học) nơi ở; cư trú; (Đài Loan) văn phòng khu vực của công ty

Cụm từ
区旗
qū qí

cờ khu vực

Cụm từ
区画
qū huà

sự phân chia hành chính (ví dụ: phân chia tỉnh thành huyện)

Cụm từ
区码
qū mǎ

mã vùng; mã quay số điện thoại

Cụm từ
区长
qū zhǎng

quận trưởng

Cụm từ
区间
qū jiān

khu vực giới hạn; phần được định rõ của tuyến tàu hoặc xe buýt; khoảng số; (toán) khoảng

Cụm từ
区隔
qū gé

đánh dấu; ngăn cách; phân đoạn (ví dụ: thị trường); ngăn; phân khúc

Cụm từ
区块链
qū kuài liàn

(tin học) chuỗi khối

Cụm từ
区域性
qū yù xìng

mang tính khu vực

Cụm từ
区域码
qū yù mǎ

mã vùng (DVD)

Cụm từ
区字框
qū zì kuàng

bộ 匚[fang1] (bộ Khang Hy số 22)

Cụm từ
区议会
qū yì huì

hội đồng quận

Cụm từ
区间车
qū jiān chē

tàu hoặc xe buýt chạy chỉ một phần của tuyến đường bình thường

Cụm từ
区区小事
qū qū xiǎo shì

vấn đề tầm thường; chuyện nhỏ

Cụm từ