Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
区处區處

qū chù

区处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 区处 trong tiếng Việt

  1. (văn học) nơi ở
  2. cư trú
  3. (Đài Loan) văn phòng khu vực của công ty
Tra từ liên quan