Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
区块區塊

qū kuài

区块 là gì?

区块 [qū kuài] có nghĩa là khối; đoạn; phần; khu vực; vùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 区块 trong tiếng Việt

  1. khối
  2. đoạn
  3. phần
  4. khu vực
  5. vùng

Cách đọc và ghi nhớ 区块

区块 được đọc là qū kuài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khối; đoạn; phần; khu vực; vùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan