Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
区隔區隔

qū gé

区隔 là gì?

区隔 [qū gé] có nghĩa là đánh dấu; ngăn cách; phân đoạn (ví dụ: thị trường); ngăn; phân khúc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 区隔 trong tiếng Việt

  1. đánh dấu
  2. ngăn cách
  3. phân đoạn (ví dụ: thị trường)
  4. ngăn
  5. phân khúc

Cách đọc và ghi nhớ 区隔

区隔 được đọc là qū gé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đánh dấu; ngăn cách; phân đoạn (ví dụ: thị trường); ngăn; phân khúc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan