Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
区码區碼

qū mǎ

区码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 区码 trong tiếng Việt

mã vùng; mã quay số điện thoại

Tra từ liên quan