Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “券”

Tìm thấy 53 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
quàn

券: biến thể của 券[quan4]

Từ vựng
quàn

券: trái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa); hợp đồng; văn tự (tức là giấy tờ sở hữu); vé; phiếu; chứng chỉ

Từ vựng
券商quàn shāng

券商: nhà kinh doanh chứng khoán; môi giới cổ phiếu

Cụm từ
预托证券yù tuō zhèng quàn

预托证券: biên nhận ký thác (DR, trong giao dịch cổ phiếu)

Cụm từ
金圆券jīn yuán quàn

金圆券: tiền tệ phát hành bởi Chính phủ Quốc Dân năm 1948

Cụm từ
金元券jīn yuán quàn

金元券: tiền tệ phát hành bởi Chính phủ Quốc Dân năm 1948

Cụm từ
返券黄牛fǎn quàn huáng niú

返券黄牛: "cò mồi phiếu mua sắm", người bán lại phiếu mua sắm không muốn dùng hoặc được trả lại để kiếm lời

Cụm từ
购物券gòu wù quàn

购物券: phiếu giảm giá

Cụm từ
购书券gòu shū quàn

购书券: phiếu mua sách

Cụm từ
资产担保证券zī chǎn dān bǎo zhèng quàn

资产担保证券: chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS

Cụm từ
证券行zhèng quàn háng

证券行: (HK, Tw) công ty chứng khoán; công ty môi giới

Cụm từ
证券经纪人zhèng quàn jīng jì rén

证券经纪人: nhân viên môi giới chứng khoán

Cụm từ
证券经营zhèng quàn jīng yíng

证券经营: kinh doanh cổ phiếu; môi giới

Cụm từ
证券柜台买卖中心Zhèng quàn Guì tái Mǎi mài Zhōng xīn

证券柜台买卖中心: Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

Cụm từ
证券市场zhèng quàn shì chǎng

证券市场: thị trường tài chính

Cụm từ
证券委员会zhèng quàn wěi yuán huì

证券委员会: ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)

Cụm từ
证券委zhèng quàn wěi

证券委: ủy ban chứng khoán; viết tắt của 證券委員會|证券委员会

Viết tắt
证券商zhèng quàn shāng

证券商: đại lý cổ phiếu; môi giới

Cụm từ
证券化率zhèng quàn huà lǜ

证券化率: tỷ lệ chứng khoán hóa

Cụm từ
证券公司zhèng quàn gōng sī

证券公司: công ty chứng khoán; công ty cổ phần

Cụm từ
证券代销zhèng quàn dài xiāo

证券代销: đại lý bán chứng khoán

Cụm từ
证券交易所zhèng quàn jiāo yì suǒ

证券交易所: sở giao dịch chứng khoán

Cụm từ
证券zhèng quàn

证券: chứng khoán có thể giao dịch; chứng chỉ; cổ phiếu và trái phiếu

Cụm từ
美国证券交易委员会Měi guó Zhèng quàn Jiāo yì Wěi yuán huì

美国证券交易委员会: Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)

Cụm từ
纽约证券交易所Niǔ yuē Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

纽约证券交易所: Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)

Cụm từ
稳操胜券wěn cāo shèng quàn

稳操胜券: nắm chắc và chiến thắng được đảm bảo; thành công trong tầm tay (thành ngữ)

Thành ngữ
礼券lǐ quàn

礼券: phiếu quà tặng; phiếu mua quà

Cụm từ
票券piào quàn

票券: phiếu; quyền cổ phần; giấy chứng nhận cổ phần

Cụm từ
奖券jiǎng quàn

奖券: vé số hoặc vé xổ số

Cụm từ
深圳证券交易所Shēn zhèn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

深圳证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所[Shen1 Jiao1 suo3]

Viết tắt
消费券xiāo fèi quàn

消费券: phiếu giảm giá; phiếu mua hàng

Cụm từ
法兰克福证券交易所Fǎ lán kè fú Zhèng quàn jiāo yì suǒ

法兰克福证券交易所: Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)

Cụm từ
有价证券yǒu jià zhèng quàn

有价证券: (tài chính) chứng khoán có thể giao dịch

Cụm từ
政府债券zhèng fǔ zhài quàn

政府债券: trái phiếu chính phủ (khoản đầu tư)

Cụm từ
抵用券dǐ yòng quàn

抵用券: phiếu giảm giá; phiếu mua hàng

Cụm từ
彩券cǎi quàn

彩券: vé số

Cụm từ
左券在握zuǒ quàn zài wò

左券在握: nắm chắc thành công (thành ngữ)

Thành ngữ
左券zuǒ quàn

左券: một điều chắc chắn; sự chắc chắn; bản sao hợp đồng do chủ nợ giữ

Cụm từ
国库券guó kù quàn

国库券: trái phiếu chính phủ

Cụm từ
可转让证券kě zhuǎn ràng zhèng quàn

可转让证券: chứng khoán chuyển nhượng được

Cụm từ
公债券gōng zhài quàn

公债券: trái phiếu công

Cụm từ
入场券rù chǎng quàn

入场券: vé vào cửa

Cụm từ
优惠券yōu huì quàn

优惠券: phiếu giảm giá

Cụm từ
优待券yōu dài quàn

优待券: phiếu giảm giá; vé mời

Cụm từ
债务证券zhài wù zhèng quàn

债务证券: chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu

Cụm từ
债务担保证券zhài wù dān bǎo zhèng quàn

债务担保证券: nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu

Cụm từ
债券zhài quàn

债券: trái phiếu; tín phiếu

Cụm từ
伦敦证券交易所Lún dūn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

伦敦证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)

Cụm từ
信用证券xìn yòng zhèng quàn

信用证券: công cụ tín dụng; thư tín dụng; xem thêm 信用證|信用证[xin4 yong4 zheng4]; Lượng từ:張|张[zhang1]

Cụm từ
中国证券监督管理委员会Zhōng guó Zhèng quàn Jiān dū Guǎn lǐ Wěi yuán huì

中国证券监督管理委员会: Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC); viết tắt thành 證監會|证监会[Zheng4 jian1 hui4]

Viết tắt
中国证券报Zhōng guó Zhèng quàn bào

中国证券报: Nhật báo Chứng khoán Trung Quốc

Cụm từ
上海证券交易所综合股价指数Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ Zōng hé Gǔ jià Zhǐ shù

上海证券交易所综合股价指数: Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
上海证券交易所Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

上海证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ