Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信用证券信用證券

xìn yòng zhèng quàn

信用证券 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信用证券 trong tiếng Việt

công cụ tín dụng; thư tín dụng; xem thêm 信用證|信用证[xin4 yong4 zheng4]; Lượng từ:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan