Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可转让证券可轉讓證券

kě zhuǎn ràng zhèng quàn

可转让证券 là gì?

可转让证券 [kě zhuǎn ràng zhèng quàn] có nghĩa là chứng khoán chuyển nhượng được.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可转让证券 trong tiếng Việt

chứng khoán chuyển nhượng được

Cách đọc và ghi nhớ 可转让证券

可转让证券 được đọc là kě zhuǎn ràng zhèng quàn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứng khoán chuyển nhượng được”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan