Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消费券消費券

xiāo fèi quàn

消费券 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消费券 trong tiếng Việt

phiếu giảm giá; phiếu mua hàng

Tra từ liên quan