Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
荔湾区
Lì wān Qū

quận Liwan của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
荔湾
Lì wān

quận Liwan của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
荔浦县
Lì pǔ xiàn

huyện Lipu ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
荔浦
Lì pǔ

huyện Lipu ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
荔波县
Lì bō xiàn

huyện Libo thuộc Châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
荔波
Lì bō

huyện Libo thuộc châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
荔枝核
lì zhī hé

hạt quả vải (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
荔枝
lì zhī

quả vải (Litchi chinensis Sonn.)

Cụm từ
荔城区
Lì chéng Qū

Licheng, một quận của thành phố Putian 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
荔城
Lì chéng

Licheng, một quận của thành phố Putian 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ

quả vải

Từ vựng
荒野
huāng yě

vùng hoang dã

Cụm từ
荒郊
huāng jiāo

khu vực hoang vắng ngoài thị trấn

Cụm từ
荒遐
huāng xiá

vùng hẻo lánh

Cụm từ
荒谬绝伦
huāng miù jué lún

vô cùng lố bịch (thành ngữ); phi lý

Thành ngữ
荒谬无稽
huāng miù wú jī

hoàn toàn nực cười và vô căn cứ

Cụm từ
荒谬
huāng miù

phi lý; nực cười

Cụm từ
荒诞无稽
huāng dàn wú jī

nực cười; không thể tin được; phi lý

Cụm từ
荒诞不经
huāng dàn bù jīng

phi lý; lố bịch; nực cười

Cụm từ
荒诞
huāng dàn

khó tin; không thể tin được; lố bịch; phi thường

Cụm từ
荒芜
huāng wú

bị bỏ mặc cho mọc không kiểm soát; rậm rạp; mọc hoang

Cụm từ
荒草
huāng cǎo

cỏ dại; bụi rậm (thực vật); đồng cỏ hoang

Cụm từ
荒瘠
huāng jí

hoang vu và nghèo nàn; không màu mỡ

Cụm từ
荒疏
huāng shū

bị mất thực hành; mất tay nghề

Cụm từ
荒烟蔓草
huāng yān màn cǎo

nghĩa đen: bị con người bỏ hoang và cỏ dại mọc um tùm; hoang tàn (thành ngữ)

Thành ngữ
荒无人烟
huāng wú rén yān

hoang vắng không một bóng người (thành ngữ)

Thành ngữ
荒漠化
huāng mò huà

sa mạc hóa

Cụm từ
荒漠伯劳
huāng mò bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus)

Cụm từ
荒漠
huāng mò

sa mạc; vùng hoang vu; đất hoang cằn cỗi; rộng lớn và hoang vắng

Cụm từ
荒淫无耻
huāng yín wú chǐ

không biết xấu hổ

Cụm từ