救星 jiù xīng 救星 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 救星 trong tiếng Việt đấng cứu thế; người giải phóng; người giải cứu; hiệp sĩ trong bộ giáp sáng ngời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan