败子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
败子
xem 敗家子|败家子[bai4 jia1 zi3]
Giản thể败子
Phồn thể敗子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng