救活 là gì?
救活 [jiù huó] có nghĩa là cứu sống.
Nghĩa của từ 救活 trong tiếng Việt
cứu sống
Cách đọc và ghi nhớ 救活
救活 được đọc là jiù huó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cứu sống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
救活 [jiù huó] có nghĩa là cứu sống.
cứu sống
救活 được đọc là jiù huó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cứu sống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .