Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救护车救護車

jiù hù chē

救护车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救护车 trong tiếng Việt

xe cứu thương; LT:輛|辆[liang4]

Tra từ liên quan