救护车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
救护车
xe cứu thương; LT:輛|辆[liang4]
Giản thể救护车
Phồn thể救護車
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng