Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救死扶伤救死扶傷

jiù sǐ fú shāng

救死扶伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救死扶伤 trong tiếng Việt

cứu người hấp hối và chữa trị cho người bị thương

Tra từ liên quan