救死扶伤救死扶傷 jiù sǐ fú shāng 救死扶伤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 救死扶伤 trong tiếng Việt cứu người hấp hối và chữa trị cho người bị thương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan