Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敖贝得敖貝得

Áo bèi dé

敖贝得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敖贝得 trong tiếng Việt

Obed (tên)

Tra từ liên quan