败阵敗陣 bài zhèn 败阵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 败阵 trong tiếng Việt bị đánh bại trên chiến trường; bị thua trong một cuộc thi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan