Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
败絮敗絮

bài xù

败絮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 败絮 trong tiếng Việt

hư hỏng; xuống cấp; xộc xệch

Tra từ liên quan