Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救护人员救護人員

jiù hù rén yuán

救护人员 là gì?

救护人员 [jiù hù rén yuán] có nghĩa là nhân viên cứu hộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救护人员 trong tiếng Việt

nhân viên cứu hộ

Cách đọc và ghi nhớ 救护人员

救护人员 được đọc là jiù hù rén yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân viên cứu hộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan