Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
败露敗露

bài lù

败露 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 败露 trong tiếng Việt

(một âm mưu, v.v.) thất bại và bị lộ

Tra từ liên quan