救济粮救濟糧 jiù jì liáng 救济粮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 救济粮 trong tiếng Việt lương thực cứu trợ; dự trữ khẩn cấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan